JLPT N2词汇
hống hách, kiêu căng
Tỏ vẻ cao ngạo với người khác. Tương đương 偉そうにする. Chủ yếu là sắc thái tiêu cực.
JLPT N2 · 7/2024 · Mondai 5 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。