JLPT N2词汇
một lần, tạm thời
Một lần/tạm thời làm gì đó rồi chuyển sang việc khác (いったん戻る). Không phải "một lần" đếm số lần (1回). Ngữ pháp: いったん〜たら/〜と thì "một khi".
JLPT N2 · 12/2015 · Mondai 6 · 第29题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →