JLPT N2词汇
á quân
準〜 là “gần, hạng kế”: 準優勝 (thua trận chung kết), 準決勝, 準会員. Đừng dùng 副 (phó) hay 次 cho kết quả thi đấu.
JLPT N2 · 7/2011 · Mondai 3 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。