JLPT N2词汇
dáng vẻ, trang phục
Hình thức bên ngoài, đặc biệt là cách ăn mặc, tư thế (ちゃんとした格好で行く); cũng có nghĩa “ngầu” (かっこいい). Khác 様子 (tình hình), 外見 (vẻ ngoài chung), 容姿 (nhan sắc, dáng người).
JLPT N2 · 12/2021 · Mondai 4 · 第18题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2013 · Mondai 4 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2021 · Mondai 5 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →