JLPT N2词汇
vóc dáng, thể trạng
Hình thể to nhỏ, cơ bắp: 体格がいい/がっしりした体格. Khác 姿勢 (tư thế), 格好 (dáng vẻ, trang phục), 容姿 (dung mạo).
JLPT N2 · 7/2014 · Mondai 4 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。