JLPT N2词汇
hoàn tất, xong
Việc/thủ tục kết thúc hoàn toàn: 手続きが完了する/登録完了. Khác 達成 (đạt mục tiêu), 実現 (thành hiện thực), 決定 (quyết định).
JLPT N2 · 12/2024 · Mondai 4 · 第14题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 12/2015 · Mondai 4 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →