JLPT N2词汇
vướng, quấn vào nhau
Tự động từ: 髪/糸/コードが絡まる, quấn lấy nhau khó gỡ. Tha động từ là 絡める. Khác 挟まる (bị kẹt vào giữa), 詰まる (nghẹt), 溜まる (đọng lại).
JLPT N2 · 7/2024 · Mondai 1 · 第3题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →