JLPT N2词汇
hiểm trở; nghiêm nghị
Địa hình dốc, khó đi (険しい山道), hoặc vẻ mặt, ánh mắt căng thẳng, nghiêm nghị (険しい表情). Dễ nhầm cách đọc với 激しい (はげしい) và 苦しい (くるしい).
JLPT N2 · 7/2023 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 12/2020 · Mondai 1 · 第3题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2015 · Mondai 4 · 第20题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →