JLPT N2词汇
cháy khét, cháy sém
Tự động từ: 肉/ご飯が焦げる, 焦げ臭い. Tha động từ là 焦がす. 焦る (nóng vội) cùng chữ nhưng nghĩa khác.
JLPT N2 · 7/2016 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。