JLPT N2词汇
kiên nhẫn; bền bỉ
Sức bền bỉ để làm việc lâu: 根気がいる, 根気よく続ける. Không dùng cho ham muốn làm việc — đó là 意欲.
JLPT N2 · 7/2013 · Mondai 4 · 第20题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。