JLPT N2词汇
đóng băng
Nước, đường đóng băng (池/道路が凍る). Phân biệt 冷える (lạnh đi) và 湿る (しめる, ẩm). Danh từ 氷 (こおり) cùng gốc.
JLPT N2 · 7/2017 · Mondai 3 · 第6题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2018 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →