JLPT N2词汇
sở hữu chung, chia sẻ
Cùng sở hữu hoặc cùng dùng: 情報を共有する, 共有の財産, 共有スペース. Không dùng cho "cùng nhau làm" (共同) hay "điểm chung" (共通).
JLPT N2 · 7/2024 · Mondai 6 · 第26题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。