JLPT N2词汇
rối loạn, xáo trộn
Trật tự, nhịp sống, tóc tai, hàng ngũ bị rối (生活のリズムが乱れる, 髪が乱れる). Tha động từ là 乱す. Dễ nhầm với 崩れる (sụp, hỏng dáng).
JLPT N2 · 7/2023 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 12/2017 · Mondai 1 · 第1题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 12/2010 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →