JLPT N2词汇
bỏ lỡ; bỏ qua
Có hai nghĩa: lỡ không xem được (ドラマを見逃す) và làm ngơ lỗi (ミスを見逃す). Phân biệt với 見落とす (nhìn sót) và 見過ごす (đi ngang qua mà không để ý); đề Hán tự thường đặt bẫy ở 逃.
JLPT N2 · 12/2019 · Mondai 4 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →