JLPT N2词汇
mật thiết, gắn bó
Mối quan hệ gắn bó chặt chẽ: 密接な関係/関連. Đọc みっせつ (có っ), không phải ひっせつ; đề hay thử phát âm.
JLPT N2 · 12/2011 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。