JLPT N2词汇
rò rỉ, lọt ra
Chất lỏng/khí/thông tin thoát qua khe hở: 水/ガスが漏れる, 情報が漏れる. Không dùng cho nước tràn ra khỏi cốc (こぼれる/あふれる) hay máu chảy (出る), nước mắt (こぼれる).
JLPT N2 · 12/2021 · Mondai 6 · 第28题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →