JLPT N2词汇
không trả lời
Hay gặp trong khảo sát: 無回答の人, 無回答が〜%. Tiền tố 無〜 (không có) khác 空, 欠, 失.
JLPT N2 · 7/2023 · Mondai 3 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。