JLPT N2词汇
vải
Vải nói chung, chưa may thành đồ: 布を広げる, 布で包む. Khác 袋 (túi), 衣 (áo, trang phục), 帯 (dải, obi).
JLPT N2 · 7/2023 · Mondai 2 · 第6题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。