JLPT N2词汇
ngạc nhiên
Ngạc nhiên trước điều bất ngờ (知らせに驚く); tha động từ là 驚かす. Không đồng nghĩa với 怒る (giận, むかつく), 感動 (xúc động) hay 注目 (chú ý).
JLPT N2 · 12/2017 · Mondai 5 · 第25题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2016 · Mondai 5 · 第24题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →