JLPT N2词汇
bất ngờ, không ngờ
Ngoài dự đoán (có thể tốt hoặc xấu): 思いがけない出来事/再会/プレゼント. Đồng nghĩa với 意外な; khác 不思議な (kỳ lạ, khó hiểu).
JLPT N2 · 7/2013 · Mondai 5 · 第25题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。