JLPT N2词汇
băng qua; vượt ngang
Đi ngang qua đường, sông, đại lục: 道路を横断する, 横断歩道. Tàu chạy qua ga không dừng là 通過.
JLPT N2 · 7/2024 · Mondai 4 · 第15题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。