JLPT N2词汇
mùa giải tới, mùa sau
来〜 chỉ “kỳ sau/tới”: 来シーズン, 来学期, 来年度, 来月. Khác 明〜 (明日, 明朝) và 次〜 dùng với từ khác.
JLPT N2 · 12/2011 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。