JLPT N2词汇
buộc; trói
Buộc chặt bằng dây: 荷物を縛る; nghĩa bóng là ràng buộc: 規則に縛られる. Bọc lại (くるむ) gần với 包む, không phải 縛る.
JLPT N2 · 7/2021 · Mondai 5 · 第25题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。