JLPT N2词汇
thận trọng, cẩn trọng
Suy nghĩ và hành động cẩn thận, không vội (慎重に進める/な人). Đối lập với 軽率. Khác 着々と (đều đặn từng bước), 一々 (từng cái một).
JLPT N2 · 7/2011 · Mondai 5 · 第24题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2018 · Mondai 4 · 第22题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →