JLPT N2词汇
phê chuẩn; công nhận
Chính thức chấp thuận: 上司の承認を得る. Bị hiểu sai tính cách thì dùng 誤解される, không dùng 承認される.
JLPT N2 · 7/2023 · Mondai 4 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。