JLPT N2词汇
đổi lại, bù lại
Liên từ "ngược lại, bù vào", nêu điều kiện hoặc ưu điểm bù cho mặt kém: 給料は安い。そのかわり、休みが多い. Câu đề cần もっとも (tuy nhiên, bổ sung ngoại lệ).
JLPT N2 · 7/2012 · Mondai 7 · 第35题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →