JLPT N2词汇
vuông góc, thẳng đứng
Vuông góc với mặt phẳng hoặc thẳng theo phương thẳng đứng: 垂直な線/垂直に立てる. Đề kanji dễ lẫn với 乗 (mặt chữ giống). Đối nghĩa 水平 (nằm ngang).
JLPT N2 · 7/2022 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2017 · Mondai 2 · 第5题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →