JLPT N2词汇
nhịp độ, tiết tấu
Tốc độ của bài nhạc hoặc diễn biến: テンポが速い/テンポを合わせる. Trong đề gần nghĩa, tương đương với 速さ.
JLPT N2 · 7/2023 · Mondai 5 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 12/2015 · Mondai 5 · 第24题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →