JLPT N2词汇
giấy báo; đơn báo
Danh từ từ 届ける: 欠席届, 住所変更届. Khác với 宛て (gửi đến ai) trong 私宛ての手紙.
JLPT N2 · 12/2024 · Mondai 3 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。