JLPT N2词汇
cánh tay; tài năng
Bộ phận cơ thể và nghĩa bóng “kỹ năng”: 腕を組む, 腕がいい/上がる, 腕を磨く. Khác 腹, 胸, 腰.
JLPT N2 · 7/2015 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。