JLPT N2词汇
chen ngang, xen vào
Chen vào hàng hoặc vào cuộc nói chuyện của người khác: 列に割り込む/話に割り込む. Thường mang sắc thái khó chịu. Khác 含む/詰め込む (nhét vào) về nghĩa.
JLPT N2 · 12/2016 · Mondai 4 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2014 · Mondai 4 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 12/2010 · Mondai 4 · 第22题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →