JLPT N3词汇
lỗ; hố
Lỗ thủng trên túi, quần áo, mặt đất: 穴があく. Khác しみ (vết bẩn), 傷 (vết xước), 汚れ (bẩn).
JLPT N3 · 12/2014 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2022 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。