JLPT N3词汇
vết bẩn
Danh từ của 汚れる (汚れを落とす: tẩy vết bẩn). Phân biệt 穴 (lỗ), 傷 (vết thương/xước), けが (bị thương) trong đề điền từ.
JLPT N3 · 7/2016 · Mondai 3 · 第23题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2014 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →