JLPT N3词汇
bộ phận; phần
Một phần của tổng thể: この部分. Trái nghĩa 全体. Đề đọc bẫy với ぶふん, ぶうぶん. Khác 片方 (một bên của đôi).
JLPT N3 · 7/2018 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2012 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →