JLPT N3词汇
sôi; sôi sục
Chỉ nước sôi tới điểm sôi: お湯が沸騰する. Không dùng cho nhiệt độ không khí hay sốt. Khác 乾燥 (khô), 減少 (giảm).
JLPT N3 · 12/2016 · Mondai 5 · 第32题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2018 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →