JLPT N3词汇
chịu đựng, nhẫn nhịn
Chịu đau, mệt, thèm hay bất mãn mà không bộc lộ: 痛みを我慢する, 我慢できない. Dễ lẫn 遠慮 (giữ ý, từ chối khéo), 努力 (nỗ lực), 苦労 (vất vả).
JLPT N3 · 7/2024 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2023 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2014 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →