JLPT N3词汇
so sánh
Đặt hai thứ cạnh nhau để xem khác nhau thế nào: 〜と比較する, 比較的 (tương đối). Nhiễu: 競争 (cạnh tranh), 区別 (phân biệt), 検査 (kiểm tra), 選択 (lựa chọn).
JLPT N3 · 12/2020 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2017 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →