JLPT N3词汇
kiểm tra, xét nghiệm
Kiểm tra theo tiêu chuẩn để biết tình trạng: 目の検査, 血液検査, 検査を受ける. Đừng nhầm cách đọc với 観察 (かんさつ, quan sát) hay 検察 (けんさつ, viện kiểm sát).
JLPT N3 · 7/2022 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2016 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2014 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →