JLPT N3词汇
rút ra, lấy ra
Kéo ra / rút tiền (お金を引き出す) hoặc khai thác khả năng (能力を引き出す). Không có nghĩa 'nhận lời nhờ' – đó là 引き受ける.
JLPT N3 · 12/2020 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2013 · Mondai 3 · 第24题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →