JLPT N3词汇
lắp đặt
Gắn thiết bị vào chỗ cố định (エアコンを取り付ける). Dễ nhầm với 引き受ける (nhận lời việc), 受け取る (nhận), 取り出す (lấy ra) vì cùng chữ 取/受.
JLPT N3 · 7/2024 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2020 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →