JLPT N3词汇
thanh lịch; tao nhã
Tính từ đuôi な chỉ cử chỉ, cách ăn nói, trang phục nhã nhặn: 上品な人. Trái nghĩa 下品. Đề đọc bẫy với じょうびん, じょひん.
JLPT N3 · 12/2019 · Mondai 1 · 第3题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2011 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →