JLPT N3词汇
sạch sẽ
Tính từ な chỉ trạng thái sạch sẽ, vệ sinh (phòng, quần áo, tay…). Không dùng cho âm thanh, tâm trạng hay thiên nhiên như trong các lựa chọn sai ở đề.
JLPT N3 · 12/2019 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2015 · Mondai 5 · 第34题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2013 · Mondai 1 · 第1题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →