JLPT N3词汇
cảm động; xúc động
Danh từ + する: bị rung động mạnh vì phim, nhạc, hành động: 感動して泣く. Khác 感覚 (cảm giác thể chất) và 感心 (thán phục).
JLPT N3 · 7/2010 · Mondai 3 · 第23题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2023 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →