JLPT N3词汇
cảm giác, giác quan
Cảm nhận bằng giác quan (味覚, 触覚…) hoặc nhạy cảm kiểu 時間の感覚. Phân biệt 印象 (ấn tượng về người/việc), 感動, 感激, 感心 (cảm xúc, nể phục).
JLPT N3 · 12/2023 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2020 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2014 · Mondai 3 · 第20题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →