JLPT N3词汇
hoàn thành, xong
Công trình, tác phẩm hay sản phẩm hoàn tất (ビルが完成する). Đọc かんせい, đừng nhầm かんぜん (完全, hoàn toàn). Khác 発展 (phát triển) và 進行 (tiến triển).
JLPT N3 · 7/2024 · Mondai 5 · 第33题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2017 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2015 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →