JLPT N3词汇
đổi, thay
Thay vật này bằng vật khác: 電池を交換する, 名刺を交換する, 意見を交換する. Khác 変化 (biến đổi), 移動 (di chuyển), 入力 (nhập).
JLPT N3 · 7/2013 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2014 · Mondai 4 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →