JLPT N3词汇
bị đổ, tràn ra
Chất lỏng, hạt tự tràn ra khỏi vật chứa (水がこぼれる); tha động từ là こぼす. Dòng sông chảy là 流れる, không dùng こぼれる.
JLPT N3 · 12/2024 · Mondai 5 · 第24题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2011 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →