JLPT N3词汇
thú vị; buồn cười
Thú vị hoặc vui nhộn (面白い話). Đối nghĩa với つまらない; trong câu tìm từ gần nghĩa với 退屈だった thì không phải 面白かった.
JLPT N3 · 12/2021 · Mondai 4 · 第26题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2021 · Mondai 4 · 第29题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →