JLPT N3词汇
khoảng; trước sau
Sau số lượng chỉ “khoảng chừng”: 1000個前後 (hơn kém chút ít). Cũng nghĩa “trước và sau”. Không nhầm với 順番 (thứ tự).
JLPT N3 · 12/2011 · Mondai 3 · 第23题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2015 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →