JLPT N3词汇
thứ tự, lượt
Thứ tự xếp hay lượt của từng người: 新しい順番に並べる, 順番を待つ. Chữ Hán hay gài 項番, 順審. Khác 間隔 (khoảng cách), 前後 (trước sau).
JLPT N3 · 12/2024 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2015 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2018 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →